베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hàng thủ" (1)
hàng thủ
영어
명사Defense (lineup)
Hàng thủ của đội bóng đã chơi rất chắc chắn.
The team's defense played very solidly.
관련 단어 "hàng thủ" (4)
hạng thương gia

영어
명사business class
ngồi ghế hạng thương gia
sit in business class seat
ngân hàng thương mại

영어
명사commercial bank
kháng thuốc
영어
형용사Drug-resistant
Vi khuẩn Klebsiella aerogenes đa kháng thuốc.
Multi-drug resistant Klebsiella aerogenes bacteria.
hiệu số bàn thắng thua
영어
명사goal difference
Hiệu số bàn thắng thua rất quan trọng khi các đội bằng điểm.
Goal difference is very important when teams have equal points.
표현 "hàng thủ" (8)
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
Business class passengers can use the lounge
ngồi ghế hạng thương gia
sit in business class seat
Ngóc ngách nào chẳng thuộc.
I know every nook and cranny.
Vi khuẩn Klebsiella aerogenes đa kháng thuốc.
Multi-drug resistant Klebsiella aerogenes bacteria.
Cơ thể đang vật lộn với ổ nhiễm khuẩn Klebsiella kháng thuốc.
The body was struggling with a drug-resistant Klebsiella infection focus.
Hiệu số bàn thắng thua rất quan trọng khi các đội bằng điểm.
Goal difference is very important when teams have equal points.
Hàng thủ của đội bóng đã chơi rất chắc chắn.
The team's defense played very solidly.
...đủ tốc độ và sắc bén để xuyên thủng hàng thủ đối phương.
...enough speed and sharpness to penetrate the opponent's defense.
